Cách đọc thông số máy in cho người mới tránh nhầm lẫn khi mua máy

Chuyện khá hay gặp: có người mua Brother HL-L2321D về văn phòng, cắm điện xong mới thắc mắc sao tìm mãi không thấy chỗ kết nối Wi-Fi. Máy không hỏng. Chỉ là cái tên máy đã nói sẵn điều đó từ đầu, mà người mua không biết đọc.

Tên máy in nhìn như một chuỗi ký tự ngẫu nhiên, nhưng thật ra có logic khá rõ. Bài này gom 5 điểm cần nhìn khi đọc thông số máy in: đuôi tên máy, số trang mực, tốc độ, độ phân giải và công suất hằng tháng. Nắm được rồi thì bạn đỡ phải chọn theo kiểu “con số nào to thì mua”.

1. Chữ cái ở đuôi tên máy

Với Brother, Canon, HP, đuôi tên máy thường là viết tắt của tính năng:

  • D (Duplex): in hai mặt tự động. Brother HL-L2321D hay Canon LBP6230dn có. Canon LBP2900 hay Epson L3250 thì không, in xong mặt lẻ bạn phải tự lật xấp giấy lại để in mặt chẵn.
  • W (Wireless): có Wi-Fi, in từ điện thoại hoặc laptop không cần dây. Ví dụ Canon LBP6030w, Brother DCP-T430W.
  • N (Network): có cổng mạng LAN. HP LaserJet M404n là một ví dụ. Văn phòng có nhiều máy tính dùng chung một máy in thì cổng này khá đáng giá, vì cắm dây thường ổn định hơn Wi-Fi.
  • DW, DN: ghép của các chữ trên. Brother DCP-T720DW hay Canon MF244dw là in hai mặt kèm Wi-Fi. Đuôi DN là in hai mặt kèm cổng LAN, thường không có Wi-Fi.

Có một lưu ý: quy ước này không phải chuẩn chung của cả ngành. Dòng L của Epson không đặt tên theo kiểu này, nên Epson L3250 phải mở bảng thông số ra mới biết máy có Wi-Fi, còn in hai mặt thì phải lật tay. Cứ xem chữ cái như gợi ý nhanh, chốt thì vẫn đọc thông số.

Phần đầu tên máy cũng nói lên loại máy. Brother: HL là máy in đơn năng, DCP là 3 trong 1 (in, scan, copy), MFC là 4 trong 1 có thêm fax. Canon: LBP là laser đơn năng, MF là laser đa chức năng.

Đuôi tên máy in D W N gợi ý in hai mặt Wifi LAN nhưng cần xem thông số
Đuôi tên máy in D W N gợi ý in hai mặt Wifi LAN nhưng cần xem thông số

2. Hộp mực “2.000 trang” nghĩa là gì

Nhiều người khui hộp mực mới, in được vài trăm tờ hợp đồng đã thấy mực yếu rồi quay ra thắc mắc: hộp ghi 2.000 trang mà?

Con số đó đúng, nhưng nó đi kèm một điều kiện nhỏ: độ phủ mực 5%. Theo tiêu chuẩn ISO/IEC 19752 (mực đen laser), hãng in liên tục một trang thử chuẩn có độ phủ khoảng 5% cho đến khi hộp mực hết. Máy màu thì dùng tiêu chuẩn khác (ISO/IEC 19798 cho laser màu, 24711 cho phun màu) với bộ 5 trang thử. Ngành in thường cho rằng trang văn bản đen trắng trung bình rơi vào khoảng 4 đến 5%.

Vấn đề là hợp đồng của bạn không giống trang thử. Kín chữ, có bảng biểu, logo, ảnh sản phẩm thì phủ mực cao hơn, số trang thực tế thấp đi. Thấp bao nhiêu thì tùy tài liệu, không có hệ số quy đổi chung nào.

Vậy nên hãy xem con số trên hộp là thước để so sánh hộp mực này với hộp mực khác, đừng xem nó là lời hứa. Muốn biết số trang thật, cách chắc nhất là tự đếm: ghi lại số trang máy in được giữa hai lần thay mực ở chính văn phòng bạn.

3. Tốc độ: ppm, ipm và chuyện chữ nhỏ bên dưới

Chỗ này dễ nhầm nhất, vì cùng là “trang mỗi phút” nhưng có mấy cách đo khác nhau.

Bạn sẽ gặp hai ký hiệu: ppm (pages per minute) và ipm (images per minute). Hai chữ này thật ra không quyết định tốc độ nhanh hay chậm, chủ yếu là cách mỗi hãng chọn để ghi. Canon dùng ipm cho tốc độ đo theo chuẩn ISO/IEC 24734, còn Epson và Brother hay ghi ppm cho cùng kiểu đo đó. Nên thấy ppm hay ipm thì chưa kết luận được gì.

Điều cần xem là con số ấy đo ở đâu. Tốc độ ISO được đo ở chế độ mặc định, in một mặt, với bộ tài liệu văn phòng thật (Word, Excel, PDF). Còn một số hãng ghi thêm tốc độ tối đa, đo ở chế độ nháp hoặc tiết kiệm mực với nội dung chữ đơn giản. Con số này cao hơn nhiều, có máy phun ghi 33 trang/phút ở chế độ nháp nhưng tốc độ ISO chỉ khoảng 10 ảnh/phút. Thấy số lớn trên tờ rơi thì tìm dòng chú thích nhỏ xem nó thuộc loại nào.

Hai chuyện nữa: tốc độ in hai mặt được tính riêng, đừng đem tốc độ một mặt của máy này so với tốc độ hai mặt của máy kia. Và nếu quầy bạn hay in lẻ một, hai tờ hóa đơn cho khách đang đứng chờ, hãy để ý “thời gian ra trang đầu tiên” (FPOT), máy ra trang đầu nhanh thì đỡ phải để khách chờ.

Tốc độ ppm hay ipm chỉ là cách ghi khác nhau nên cần xem tốc độ ISO và FPOT
Tốc độ ppm hay ipm chỉ là cách ghi khác nhau nên cần xem tốc độ ISO và FPOT

4. DPI và GSM

DPI là số điểm mực trên mỗi inch chiều dài (dots per inch), không phải trên mỗi inch vuông. Máy laser thường ghi 600 x 600 hoặc 1.200 x 1.200, máy phun có thể ghi tới 4.800 x 1.200. Hai con số này không so trực tiếp với nhau được vì công nghệ khác nhau. In văn bản thì laser 600 hay 1.200 dpi đã đủ sắc nét cho giấy tờ văn phòng. DPI cao của máy phun chủ yếu có ý nghĩa khi in ảnh trên giấy ảnh.

GSM là gam trên mét vuông, con số càng lớn thì giấy càng dày. Giấy văn phòng ở Việt Nam phổ biến là 70 hoặc 80 gsm. Giấy 60 gsm thường mỏng hơn, dễ nhăn và lộ chữ mặt sau hơn, tùy chất lượng giấy.

Nếu cần in bìa hồ sơ hay thiệp dày (khoảng 160 đến 250 gsm) thì không phải máy nào cũng nhận. Hãy tìm mục “định lượng giấy hỗ trợ” của từng khay trong thông số. Lấy Brother HL-L2312D làm ví dụ: khay chính chạy 60 đến 163 gsm, khe nạp tay lên đến 230 gsm, nhưng in hai mặt chỉ nhận 60 đến 105 gsm. Cùng một máy mà mỗi chế độ giới hạn một khác, nên đọc kỹ trước khi mua cho việc in giấy dày.

5. Công suất tối đa và công suất khuyến nghị

Bảng thông số máy văn phòng thường có hai dòng na ná nhau:

Duty cycle là số trang tối đa máy chịu được trong một tháng. Đây là giới hạn thiết kế.

Recommended monthly volume (công suất khuyến nghị) là mức in hằng tháng hãng khuyên dùng để máy chạy ổn và bền.

Ví dụ Brother HL-L2300D: duty cycle 10.000 trang/tháng, nhưng mức khuyến nghị chỉ 250 đến 2.000 trang/tháng. Chênh nhau nhiều như vậy đấy. Nên đừng thấy 10.000 rồi nghĩ cứ in ở mức đó hằng tháng cũng ổn.

Cách làm đơn giản: ước lượng số trang văn phòng in mỗi tháng (đếm số ram giấy dùng, một ram 500 tờ), rồi chọn máy có mức khuyến nghị bao được con số đó, còn duty cycle thì nên cao hơn nhu cầu thật khá nhiều.

Duty cycle chỉ là giới hạn tối đa nên chọn máy theo công suất khuyến nghị
Duty cycle chỉ là giới hạn tối đa nên chọn máy theo công suất khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Máy không có Wi-Fi thì sau này gắn thêm được không?
Thường là không, vì Wi-Fi nằm sẵn trên bo mạch. Cách hay dùng là cắm USB vào một máy tính cố định rồi bật chia sẻ máy in qua mạng nội bộ, nhưng máy tính đó phải bật thì người khác mới in được. Một số máy còn dùng được thiết bị print server không dây, bạn nên hỏi nơi bán xem máy mình có tương thích không.

Trong thùng máy mới có sẵn mực và dây cáp chưa?
Dây nguồn thì gần như chắc chắn có. Dây USB và mực thì tùy hãng, tùy model: có máy kèm dây USB, có máy không. Nhiều máy laser kèm hộp mực khởi động có số trang thấp hơn hộp mực thay sau này. Máy phun bình mực liên tục thì có bộ mực đi kèm, số trang in được ghi trên thông số của từng model. Muốn chắc thì xem mục “trong hộp có gì” hoặc hỏi người bán trước khi mua.

Nên dùng giấy 70 hay 80 gsm?
In một mặt thường ngày thì 70 gsm chạy ổn. Nếu hay in hai mặt hoặc in hợp đồng quan trọng, 80 gsm cứng cáp hơn, đỡ cong mép và đỡ lộ chữ mặt sau. Nhớ là máy có giới hạn định lượng cho chế độ in hai mặt, như ví dụ ở phần 4.

Sao máy in A4 mà không in sát mép giấy được?
Máy laser thường chừa viền trắng khoảng 4 đến 5 mm (tùy máy) để kẹp giấy và tránh bột mực dính vào trục sấy. Nếu bắt buộc in tràn mép, hãy tìm máy phun màu có ghi “Borderless Printing” (in tràn viền).