Máy in laser đơn sắc HP LaserJet P1102 (CE651A)


Giá: Liên hệ



Máy in laser đơn sắc HP LaserJet P1102 thường được các doanh nghiệp vừa và nhỏ lựa chọn cho văn phòng của mình. Máy in laser đơn sắc HP LaserJet P1102 tốc độ in cao và là một máy in chuyên dụng nên máy sẽ không đảm nhận nhiều công việc như máy in đa năng. Máy in laser đơn sắc HP LaserJet P1102 hoạt động êm ái và hạn chế tình trạng kẹt giấy, nâng cao hiệu quả công việc.

Đặc điểm nổi bật :

  • Thiết kế gọn gàng, tinh tế, làm nổi bật lên sự chuyên nghiệp.
  • Hạn chế tình trạng kẹt giấy gây mất thời gian.
  • Tốc độ in ấn cao lên đến 18 trang/phút.
  • Sử dụng kết nối USB 2.0 tốc độ cao.
Phương pháp in In theo cách chụp ảnh điện sử dụng tia lade
Phương pháp sấy Sấy theo nhu cầu
Thời gian in bản đầu tiên (FPOT) 7,8 giây
Tốc độ in
Bản in đơn sắc: A4 / Letter 18ppm / 19ppm
Độ phân giải Có thể lên tới 2400 x 600dpi
(với Công nghệ làm mịn ảnh tự động)
Thời gian làm nóng máy (khi bật máy) 10 giây hoặc ít hơn
Thời gian hồi phục (khi đang ở chế độ nghỉ) Xấp xỉ 0,5 giây
Nạp giấy
Tiêu chuẩn 150 tờ
Tối đa 150 tờ
Ra giấy
Giấy ra úp mặt 100 tờ
Kích thước giấy
Tiêu chuẩn A4 / B5 / A5 / LGL / LTR / EXE / 16K / kích thước tùy chọn / COM10 / Monarch / C5 / DL / ISO-B5
Chiều rộng: 76,2 – 215,9mm x Chiều dài 188 – 355,6mm
Định lượng giấy
Tiêu chuẩn 60 – 163g/m2
Loại giấy Giấy thường, giấy nặng, giấy trong suốt giấy dán nhãn, giấy Envelope
Bộ nhớ (RAM)
Tiêu chuẩn 2MB (không cần nâng cấp)
Chế độ vận hành
Ngôn ngữ in CAPT 3.0
USB USB 2.0 tốc độ cao
Mạng làm việc Tùy chọn (Pricom C-6500U2)
Hệ điều hành tương thích Win 7 (32 / 64 bits*1) / Win Vista (32 / 64 bits*1) / XP (32 / 64 bits*1) / Server 2008 (32 / 64 bits*1) / Server 2008 (64 bits*1) / Server 2003 (32 / 64 bits*1) / 2000 / Mac OS10.4.9 – 10.6x*1 / Linux*1
Độ ồn
Khi đang vận hành 6,34B hoặc thấp hơn (độ mạnh của âm)
50dB (áp suất âm)
Khi ở chế độ chờ Không thể nghe thấy
Điện năng tiêu thụ
Tối đa 910W hoặc thấp hơn
Khi vận hành Xấp xỉ 295W
Khi ở chế độ chờ 1,6W
Khi đang nghỉ 1,3W
Điện năng tiêu thụ chuẩn (TEC) 0,53kWh/W
Kích thước (W x D x H) 359 x 249 x 198mm
Trọng lượng (thân máy chính) Xấp xỉ 5,0kg
Yêu cầu về điện năng AC 220 – 240V (±10%), 50 / 60Hz (±2Hz)
Môi trường vận hành
Nhiệt độ 10 – 30°C
Độ ẩm 20 – 80% RH (không tính đến ngưng tụ)
Cartridge mực
Cartridge CE 285A màu đen1.600 trang (tiêu chuẩn)
Mực kèm theo máy in800 – 1000 trang (cartridge đầu tiên)
Chu trình nhiệm vụ hàng tháng 5.000 trang

26.990.000 VND

18.215.000 VND

8.705.000 VND

Liên hệ hỗ trợ nhanh.