Máy in laser đa chức năng Samsung SL M2875 FW


Giá: Liên hệ



Máy in đa chức năng giá thành hợp lý, vận hành mạnh mẽ
Tiết kiệm thời gian với tốc độ in ưu việt
Tạo ấn tượng tốt với chất lượng in xuất sắc

Máy in đa chức năng giá thành hợp lý, vận hành mạnh mẽ

In tài liệu nhanh chóng và tiết kiệm chi phí với máy in đa chức năng Samsung hiệu suất cao.

Tiết kiệm thời gian với tốc độ in ưu việt

Tốc độ in lên đến 28 trang mỗi phút với vi xử lý 600 MHz. Dòng máy in Xpress Series nâng cao hiệu suất làm việc và tính linh hoạt. Và vi xử lý lõi Cortex-A5 cho tốc độ in nhanh nhất so với các sản phẩm trong cùng phân khúc.

Tạo ấn tượng tốt với chất lượng in xuất sắc

Dòng sản phẩm máy in Xpress Printer tạo ra sản phẩm in ấn sắc nét, rõ đẹp với độ phân giải 4800 x 600 dpi từ công nghệ Rendering Engine and Clean Page (ReCP). Tất cả các tính năng giúp âng cao khả năng vận hành cũng như chất lượng in ấn.

Tổng quát

  • Functions
    Chuẩn

    Print, Scan, Copy, Fax

  • Bộ xử lý

    600 MHz

  • Operational Panel

    2-line LCD

  • Bộ nhớ
    Chuẩn

    128 MB

  • Giao diện
    Chuẩn

    Hi-Speed USB 2.0 / Ethernet 10 / 100 Base TX / Wireless 802.11b/g/n

  • Mức tiêu thụ nguồn

    400 W (Printing) / 50 W (Standby) / *1.6 W (Power Save) *(Wi-Fi Direct on: 2.4 W)

  • Mức tiếng ồn

    Less than 50 dBA (Printing) / Less than 52 dBA (Platen Copying) / Less than 53 dBA (ADF Copying) / Less than 26 dBA (Standby)

  • Kích thước (RxSxC)

    401 x 362 x 367mm (15.8″ x 14.2″ x 14.4″)

  • Trọng lượng

    11.3 kg (24.9 lbs)

  • Max. Monthly Duty Cycle

    Up to 12000 pages

In

  • Tốc độ
    Tốc độ in (đen trắng)

    Up to 28 ppm in A4 (29 ppm in Letter)

  • First Print Out Time
    Thời gian in bản đầu tiên (đen trắng)

    Less than 8.5 seconds (From Ready Mode)

  • Độ phân giải

    4800 x 600 dpi effective

  • Emulation

    PCL6 / PCL5e / SPL

  • Duplex Print

    Built-in

  • Hệ điều hành

    Windows 8 / 7 / Vista / XP / 2000 / 2008R2 / 2008 / 2003, Mac OS X 10.5 – 10.8, Various Linux

Sao chép

  • Tốc độ
    Tốc độ in (đen trắng)

    Up to 28 cpm in A4 (29 cpm in Letter)

  • First Copy Out Time
    Thời gian copy bản đầu tiên (đen trắng)

    Less than 15 sec (ADF) / Less than 14 sec (Platen)

  • Reduce / Enlarge Range

    25 – 400% (ADF, Platen)

  • Copy nhiều trang

    1 – 99 pages

  • Các đặc điểm sao chép

    ID Copy / 2-up / 4-up / Collation Copy / Auto-fit

Quét

  • Tương thích

    TWAIN Standard / WIA Standard

  • Phương pháp

    Color CIS

  • Độ phân giải (quang học)

    Up to 1200 x 1200 dpi

  • Độ phân giải (nâng cao)

    Up to 4800 x 4800 dpi

  • Scan Destinations

    Client (PC)

Fax

  • Tương thích

    ITU-T G3 / ECM

  • Tốc độ Modem

    33.6 Kbps

  • Bộ nhớ

    8 MB (600 pages)

  • Tự động quay số

    200 Locations

  • Tính năng Fax

    On Hook Dial / Auto Redial / Last Number Redial / Auto Reduction / Multi-send / Delayed Send / Fax Forwarding / Broadcasting up to 209 locations

Xử lý giấy

  • Input Capacity
    Cassette

    250-sheet

    Multipurpose tray

    1-sheet

  • Loại giấy
    Cassette

    Plain / Thin / Thick / Cardstock / Recycled / Archive / Bond

    Multipurpose tray

    Plain / Thin / Thick / Thicker / Cardstock / Transparency / Pre-Printed / Recycled / Archive / Bond / Label / Envelope / Thick Envelope / Cotton / Colored

  • Cỡ giấy
    Cassette

    A4 / A5 / A6 / Letter / Legal / Executive / Folio / Oficio / ISO B5 / JIS B5

    Multipurpose tray

    A4 / A5 / A6 / Letter / Legal / Executive / Folio / Oficio / ISO B5 / JIS B5 / Envelope (Monarch, No-10, DL, C5, C6) / Custom (76 x 127mm – 216 x 356mm / 3″ x 5″ – 8.5″ x 14″)

  • Media Weights
    Cassette

    60 – 163 g/m² (16 – 43 lbs)

    Multipurpose tray

    60 – 220 g/m² (16 – 58 lbs)

  • Output Capacity

    120-sheet Face Down, 1-sheet Face Up

  • adf
    Document Capacity

    40-sheet

    Document Size

    Width: 142 – 216mm (5.6 – 8.5″) / Length: 148 – 356mm (5.8 – 14″)

Vật tư tiêu hao

  • Toner
    Black

    Standard: Average Cartridge Yield 1200 *standard pages / High: Average Cartridge Yield 3000 *standard pages (Ships with 1200 pages Starter Toner Cartridge) *Declared cartridge yield in accordance with ISO / IEC 19752

  • Imaging Unit/Drum
    Black

    Average Yield 9000 standard pages

26.990.000 VND

18.215.000 VND

8.705.000 VND

Liên hệ hỗ trợ nhanh.