Máy in laser đa chức năng Samsung SL M2070 FW


Giá: 6.930.000 VND



In theo cách hoàn toàn mới với thiết bị di động của bạn.

Tốc độ in (đen trắng): Up to 20 ppm in A4 (21 ppm in Letter)

Thời gian in bản đầu tiên (đen trắng): Less than 8.5 seconds (From Ready Mode)

Độ phân giải: Up to 1,200 x 1,200 dpi effective output

china transformation

Tổng quát

  • Functions
    Chuẩn

    Print, Copy, Scan, Fax

    Tùy chọn

    Mobile Print, Eco Mode

  • Bộ xử lý

    600 MHz

  • Operational Panel

    2 x 16 Line LCD

  • Bộ nhớ
    Chuẩn

    128 MB

  • Giao diện
    Chuẩn

    Hi-Speed USB 2.0 / Ethernet 10/100 Base TX / Wireless 802.11 b/g/n

  • Mức tiêu thụ nguồn

    310 W (Printing) / 2.5 W (Power Save) / 30 W (Standby)

  • Mức tiếng ồn

    Less than 50 dBA (Printing, Platen Copying) / Less than 26 dBA (Standby)

  • Kích thước (RxSxC)

    406 x 359.6 x 308.7 mm (15.98″ x 14.16″ x 12.15″)

  • Trọng lượng

    8.55 kg ( 18.85lbs)

  • Max. Monthly Duty Cycle

    Up to 10,000 pages

In

  • Tốc độ
    Tốc độ in (đen trắng)

    Up to 20 ppm in A4 (21 ppm in Letter)

  • First Print Out Time
    Thời gian in bản đầu tiên (đen trắng)

    Less than 8.5 seconds (From Ready Mode)

  • Độ phân giải

    Up to 1,200 x 1,200 dpi effective output

  • Emulation

    GDI

  • Duplex Print

    Manual

  • Hệ điều hành

    Windows 8 / 7 / Vista / XP / 2000 / 2008R2 / 2008 / 2003, Mac OS X 10.5 – 10.8, Various Linux

HIỂN THỊ THÊM THÔNG SỐMở Rộng

Sao chép

  • Tốc độ
    Tốc độ in (đen trắng)

    Up to 20 cpm in A4 (21 cpm in Letter)

  • First Copy Out Time
    Thời gian copy bản đầu tiên (đen trắng)

    Less than 14 sec

  • Reduce / Enlarge Range

    25 – 400 %

  • Copy nhiều trang

    1 – 99 pages

  • Các đặc điểm sao chép

    ID Copy / N-UP Copy

Quét

  • Tương thích

    TWAIN Standard / WIA Standard

  • Phương pháp

    Color CIS

  • Độ phân giải (quang học)

    Up to 1,200 x 1,200 dpi

  • Độ phân giải (nâng cao)

    Up to 4,800 x 4,800 dpi

  • Scan Destinations

    PC

Fax

  • Tương thích

    ITU-T G3 / ECM

  • Tốc độ Modem

    33.6Kbps

  • Độ phân giải

    Up to 300 x 300 dpi

  • Bộ nhớ

    7 MB (500 Pages)

  • Tự động quay số

    Yes (209 locations)

  • Tính năng Fax

    Mult- Send / Delayed Send / Priority Send / Secure Receive / Fax Forwarding

Xử lý giấy

  • Input Capacity
    Cassette

    150-sheet Standard Tray

  • Loại giấy
    Cassette

    Plain / Thick / Thin / Cotton / Color / Preprinted / Recycled / Lables / CardStock / Bond / Archive / Envelope

  • Cỡ giấy
    Cassette

    A4 / A5 / Letter / Legal / Executive / Folio / Oficio / ISO B5 / JIS B5 / Envelope (Monarch, Com10, DL, C5) / Custom (76 x 127 mm – 216 x 356 mm / 3.0″ x 5.0″ – 8.5″ x 14″)

  • Media Weights
    Cassette

    60 ~ 163g/㎡ (16 ~ 43lb )

  • Output Capacity

    100-sheet Face Down

  • adf
    Document Capacity

    40-sheet

    Document Size

    216 x 356 mm (8.5″ x 14″)

Vật tư tiêu hao

  • Toner
    Black

    Average Cartridge Yield 1,000 *Standard pages (Ships with 500 pages Starter Toner Cartridge) *Declared cartridge yield in accordance with ISO/IEC 19752

26.990.000 VND

18.215.000 VND

8.705.000 VND

Liên hệ hỗ trợ nhanh.