Máy in HP Color LaserJet Pro M452nw (CF388A)


Giá: Liên hệ



Máy in HP Color LaserJet Pro M452nw (CF388A) sở hữu vẻ ngoài nhỏ gọn, đẹp mắt máy in laser màu M452nw còn khiến người dùng thích thú với tính năng kết nối không dây, in tốc độ cao và hơn hết là tiết kiệm điện năng tối đa.

Với máy in laser màu HP M452NW, chỉ mất 9.5 giây cho trang in đầu tiên. Hơn nữa, đây là loại máy in tiết kiệm điện năng với tốc độ in lên đến 28 trang A4/phút.

Máy in HP Color LaserJet Pro M452nw (CF388A) có tính bảo mật cao, ngăn chặn triệt để các mối đe dọa an ninh mạng cũng như có thể bảo vệ máy từ thao tác khởi động đến khi tắt máy. Đồng thời, dòng máy in này còn bảo vệ dữ liệu kinh doanh nhạy cảm với nhúng và tùy chọn HP JetAdvantage, vì thế nó cung cấp một giải pháp in ấn an toàn trong công việc.

Máy in HP Color LaserJet Pro M452nw (CF388A) sử dụng hộp mực HP LaserJet gốc giúp bạn sở hữu những bản in sắc nét, đen đậm và bản đồ họa chất lượng tuyệt vời. Hơn thế nữa, dòng máy in laser màu HP M452nw còn được kích hoạt tính năng trực tiếp in ấn không dây từ các thiết bị di động mà không cần truy cập vào mạng. Ngoài ra, dòng máy in nàycòn có khả năng mở rộng phạm vi in ấn thông qua kết nối với Ethernet.

Đặc điểm nổi bật : 

  • Công nghệ in laser
  • Tiết kiệm điện năng
  • Tốc độ in nhanh
  • Tính bảo mật cao
  • Bản in đậm nét, kết nối dễ dàng
Print Technology Laser
Control Panel 2-line backlit LCD graphic display; 5 buttons (Cancel, Select, Reverse, Right/Left arrows); LED indicator lights (Attention, Ready)
Print Speed Letter: Up to 28 ppm black; Up to 28 ppm color
Print Resolution Black (best): 600 x 600 dpi, Up to 38,400 x 600 enhanced dpi; Color (best): 600 x 600 dpi, Up to 38,400 x 600 enhanced dpi
Print Resolution Technologies HP ImageREt 3600, PANTONE calibrated
First Page Out As fast as 8.9 sec black; As fast as 9.5 sec color (ready), As fast as11.3 sec black; As fast as 11.4 sec
Print Cartridges Number 4 (1 each black, cyan, magenta, yellow)
Standard Print languages HP PCL 6, HP PCL 5c, HP postscript level 3 emulation, PDF, URF, PCLm, Native Office, PWG Raster
Printer Smart Software Features N-up printing, collation, HP ePrint, Apple AirPrint™, Mopria certified, Google Cloud Print, wireless direct printing, HP Auto-On/Auto-Off Technology, Job Storage with PIN printing
Printer Management Printer Administrator Resource Kit (Driver Configuration Utility, Driver Deployment Utility, Managed Printing Administrator); HP Web JetAdmin Software; HP Proxy Agent Software; HP Imaging and Printing Security Center; HP Utility (Mac); HP Device Toolbox (Win 7)
Standard Connectivity Hi-Speed USB 2.0 port; built-in Gigabit Ethernet 10/100/1000 Base-TX network port; Host USB
Network Capabilities Via built-in 10/100/1000Base-TX Ethernet, Gigabit; Auto-crossover Ethernet; Authentication via 802.1X
Network Ready Standard (built-in Ethernet, Wi-Fi)
Wireless Capability Yes, Built-in Wi-Fi; Authentication via WEP, WPA/WPA2, WPA Enterprise; Encryption via AES or TKIP; WPS; Wi-Fi Direct Printing
Mobile Printing Capability HP ePrint, Apple AirPrint™, Wireless Direct Printing, Mopria-certified, Google Cloud Print 2.0, Mobile Apps
Memory Standard: 256 MB NAND Flash, 128 MB DRAM; Maximum: 256MB NAND Flash, 128MB DRAM
Processor Speed 1200 MHz
Duty Cycle Monthly, letter: Up to 50,000 pages
Recommended Monthly Page Volume 750 to 4,000
Media Types Supported Paper (bond, brochure, colored, glossy, letterhead, photo, plain, preprinted, prepunched, recycled, rough), postcards, labels, envelopes
Paper Handling 50-sheet multipurpose tray, 250-sheet input tray; 150-sheet output bin
Duplex Options: Manual (driver support provided)
Envelope Feeder: No
Standard Paper Trays: 2
Input Capacities: Up to 300 sheets
Output Capacities: Up to 150 sheets; Up to 20 envelopes
Fonts and Typefaces 84 scalable TrueType fonts
Minimum System Requirements PC: Windows XP (SP2) (32-bit) or newer; 233 MHz processer or higher; 512 MB RAM; 400 MB available hard disk space; CD-ROM or Internet; USB or Network connection;
MAC: Mac OS X v 10.7 or newer; Internet; USB or Network connection; 1 GB available hard disk space
Dimensions 16.2 x 17.8 x 11.6 in
Weight 38.6 lb

26.990.000 VND

18.215.000 VND

8.705.000 VND

Liên hệ hỗ trợ nhanh.